SINAMICS V20
Tổng quan SINAMICS V20
| SINAMICS V20 |
- Dải
công suất: 0.12 kW → 30 kW
- Điện
áp:
- 1
pha 220V: 0.12 → 3 kW
- 3
pha 380V: 0.37 → 30 kW
- Giao
tiếp: Modbus RTU
- Ứng dụng:
bơm, quạt, băng tải, máy đơn giản
BẢNG LIST SINAMICS V20 (ĐẦY ĐỦ THEO CÔNG SUẤT)
⚡ 1. Dòng 1 pha 220V (Input 1AC →
Output 3AC 220V)
|
Công suất |
Dòng định mức (A) |
Mã tiêu biểu |
Frame |
Ứng dụng |
|
0.12 kW |
~1.0 A |
6SL3210-5BB11-2UV0 |
FSAA |
Quạt nhỏ |
|
0.25 kW |
~1.6 A |
6SL3210-5BB12-5UV0 |
FSAA |
Máy mini |
|
0.37 kW |
~2.3 A |
6SL3210-5BB13-7UV0 |
FSAB |
Bơm nhỏ |
|
0.55 kW |
~3.7 A |
6SL3210-5BB15-5UV0 |
FSAB |
Quạt hút |
|
0.75 kW |
~4.2 A |
6SL3210-5BB17-5UV0 |
FSAB |
Băng tải nhẹ |
|
1.1 kW |
~6.0 A |
6SL3210-5BB21-1UV0 |
FSA |
Máy đóng gói |
|
1.5 kW |
~7.5 A |
6SL3210-5BB21-5UV0 |
FSA |
Bơm nước |
|
2.2 kW |
~10 A |
6SL3210-5BB22-2UV0 |
FSB |
Máy trộn |
|
3.0 kW |
~13 A |
6SL3210-5BB23-0UV0 |
FSB |
Máy nén nhỏ |
⚡ 2. Dòng 3 pha 380V (Input 3AC →
Output 3AC 380V)
|
Công suất |
Dòng định mức (A) |
Mã tiêu biểu |
Frame |
Ứng dụng |
|
0.37 kW |
~1.3 A |
6SL3210-5BE13-7CV0 |
FSAA |
Quạt |
|
0.55 kW |
~1.7 A |
6SL3210-5BE15-5CV0 |
FSAA |
Bơm |
|
0.75 kW |
~2.2 A |
6SL3210-5BE17-5CV0 |
FSAB |
Băng tải |
|
1.1 kW |
~3.0 A |
6SL3210-5BE21-1CV0 |
FSAB |
Máy cơ khí |
|
1.5 kW |
~3.7 A |
6SL3210-5BE21-5CV0 |
FSA |
Máy ép |
|
2.2 kW |
~5.5 A |
6SL3210-5BE22-2CV0 |
FSB |
Bơm lớn |
|
3.0 kW |
~7.0 A |
6SL3210-5BE23-0CV0 |
FSB |
HVAC |
|
4.0 kW |
~9.5 A |
6SL3210-5BE24-0CV0 |
FSC |
Quạt công nghiệp |
|
5.5 kW |
~13 A |
6SL3210-5BE25-5CV0 |
FSC |
Băng tải |
|
7.5 kW |
~17 A |
6SL3210-5BE27-5CV0 |
FSD |
Máy nghiền |
|
11 kW |
~25 A |
6SL3210-5BE31-1CV0 |
FSD |
Máy nén khí |
|
15 kW |
~32 A |
6SL3210-5BE31-5CV0 |
FSD |
Bơm lớn |
|
18.5 kW |
~38 A |
6SL3210-5BE31-8CV0 |
FSE |
Quạt lớn |
|
22 kW |
~45 A |
6SL3210-5BE32-2CV0 |
FSE |
HVAC |
|
30 kW |
~60 A |
6SL3210-5BE33-0CV0 |
FSE |
Dây chuyền |
📌 PHÂN LOẠI THEO FRAME
SIZE (RẤT QUAN TRỌNG)
|
Frame |
Công suất |
|
FSAA |
0.12 → 0.55 kW |
|
FSAB |
0.75 → 1.5 kW |
|
FSA |
1.5 → 2.2 kW |
|
FSB |
2.2 → 4 kW |
|
FSC |
4 → 7.5 kW |
|
FSD |
7.5 → 15 kW |
|
FSE |
18.5 → 30 kW |
👉 Frame càng lớn → tải
càng nặng → có sẵn brake (FSD, FSE)
Mọi thông tin chi tiết liên hệ 0868825689 để biết thêm thông tin chi tiết
Post a Comment